thư viện học

Học thuật
Thân thiện
thư viện học

Thư viện học là một ngành khoa học quan trọng trong xã hội hiện đại.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa học nghiên cứu về việc tổ chức quản lý thư viện: "Thư viện học" một ngành khoa học chuyên nghiên cứu các nguyên tắc, phương pháp kỹ thuật trong việc xây dựng, tổ chức, quản lý khai thác các nguồn tài nguyên thông tin trong thư viện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy đang theo học ngành thư viện học tại trường đại học. (She is studying library science at the university.)
    • Thư viện học bao gồm nhiều lĩnh vực như phân loại, biên mục phục vụ bạn đọc. (Library science includes many fields such as classification, cataloging, and reader services.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nghiên cứu thư viện học": chỉ hoạt động học thuật chuyên sâu trong lĩnh vực này.

    • Ông ấy dành cả sự nghiệp để nghiên cứu thư viện học. (He spent his entire career researching library science.)
  • "Ứng dụng thư viện học": việc áp dụng các nguyên lý của ngành vào thực tiễn quản lý thư viện.

    • Việc số hóa tài liệu một ứng dụng quan trọng của thư viện học hiện đại. (Digitizing documents is an important application of modern library science.)
Biến thể từ gần giống
  • Khoa học thư viện: (danh từ) một cách gọi khác, đồng nghĩa với "thư viện học".

    • Tạp chí Khoa học Thư viện xuất bản nhiều bài nghiên cứu giá trị. (The Library Science Journal publishes many valuable research papers.)
  • Ngành thư viện: (danh từ) cách gọi tắt, chỉ chung lĩnh vực đào tạo hoạt động liên quan.

    • Sinh viên ngành thư viện cần nắm vững kiến thức cơ bản về thư viện học. (Students of the library field need to master the basic knowledge of library science.)
Từ đồng nghĩa
  • Thư viện khoa học: (danh từ) một thuật ngữ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính khoa học của ngành.
  • Bibliothéconomie: (danh từ) thuật ngữ gốc tiếng Pháp, được sử dụng trong một số văn liệu chuyên ngành.
Các cụm từ liên quan
  • Cử nhân thư viện học: (danh từ) chỉ bằng cấp đại học trong ngành.

    • Sau khi tốt nghiệp cử nhân thư viện học, ấy làm việc tại thư viện tỉnh. (After graduating with a Bachelor's degree in Library Science, she worked at the provincial library.)
  • Chuyên gia thư viện học: (danh từ) người chuyên môn sâu trong lĩnh vực này.

    • Chuyên gia thư viện học đã tư vấn về việc cải tổ hệ thống mượn trả sách. (The library science expert consulted on reforming the book lending system.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "thư viện học")

thư viện học

Thư viện học là một ngành khoa học quan trọng trong xã hội hiện đại.

  1. Khoa học nghiên cứu việc tổ chức các thư viện.